超靜定的 siêu tĩnh định đích Hán Việt: siêu tĩnh định đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 靜 (tĩnh) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtsiêu tĩnh định đíchCấu tạo超 + 靜 + 定 + 的 · siêu + tĩnh + định + đích nghĩa thành phần: siêu + tĩnh + định + đích