超音頻的 siêu âm tần đích Hán Việt: siêu âm tần đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 音 (âm) + 頻 (tần) + 的 (đích)Hán Việtsiêu âm tần đíchCấu tạo超 + 音 + 頻 + 的 · siêu + âm + tần + đích nghĩa thành phần: siêu + âm + tần + đích