超額償付 siêu ngạch thường phó Hán Việt: siêu ngạch thường phó Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 額 (ngạch) + 償 (thường) + 付 (phó)Hán Việtsiêu ngạch thường phóCấu tạo超 + 額 + 償 + 付 · siêu + ngạch + thường + phó nghĩa thành phần: siêu + ngạch + thường + phó