超高級語言 siêu cao cấp ngữ ngôn Hán Việt: siêu cao cấp ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtsiêu cao cấp ngữ ngônCấu tạo超 + 高 + 級 + 語 + 言 · siêu + cao + cấp + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: siêu + cao + cấp + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 超高級語言 hāogāojí yǔyán n. very-high-level language