越來越多的 việt lai việt đa đích Hán Việt: việt lai việt đa đích Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 來 (lai) + 越 (việt) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtviệt lai việt đa đíchCấu tạo越 + 來 + 越 + 多 + 的 · việt + lai + việt + đa + đích nghĩa thành phần: việt + lai + việt + đa + đích