越俎代謀 yuè zǔ dài móu · việt trở đại mưu Hán Việt: việt trở đại mưu · Pinyin: yuè zǔ dài móu Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 俎 (trở) + 代 (đại) + 謀 (mưu)Pinyinyuè zǔ dài móuHán Việtviệt trở đại mưuCấu tạo越 + 俎 + 代 + 謀 · việt + trở + đại + mưu nghĩa thành phần: việt + trở + đại + mưu