越俎代謀

yuè zǔ dài móu việt trở đại mưu

Hán Việt: việt trở đại mưu · Pinyin: yuè zǔ dài móu

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (trở) + (đại) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俎:古代祭祀时用的盛祭品的器具。管祭祀的人放下祭器去代替别人出谋划策。比喻越权办事或包办代替
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言越俎代庖。