越出常規 việt xuất thường quy Hán Việt: việt xuất thường quy Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 出 (xuất) + 常 (thường) + 規 (quy)Hán Việtviệt xuất thường quyCấu tạo越 + 出 + 常 + 規 · việt + xuất + thường + quy nghĩa thành phần: việt + xuất + thường + quy