越分妄爲 yuè fèn wàng wéi · việt phân vọng vi Hán Việt: việt phân vọng vi · Pinyin: yuè fèn wàng wéi Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 分 (phân) + 妄 (vọng) + 爲 (vi)Pinyinyuè fèn wàng wéiHán Việtviệt phân vọng viCấu tạo越 + 分 + 妄 + 爲 · việt + phân + vọng + vi nghĩa thành phần: việt + phân + vọng + vi