越區迴游 việt khu hồi du Hán Việt: việt khu hồi du Tổng quan cá sống giữa nước ngọt và nước mặn Cấu tạo: 越 (việt) + 區 (khu) + 迴 (hồi) + 游 (du)Hán Việtviệt khu hồi duCấu tạo越 + 區 + 迴 + 游 · việt + khu + hồi + du nghĩa thành phần: việt + khu + hồi + du Nghĩa ViệtCihui cá sống giữa nước ngọt và nước mặn