越南共產黨 yuè nán gòng chǎn dǎng · việt nam cộng sản đảng Hán Việt: việt nam cộng sản đảng · Pinyin: yuè nán gòng chǎn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)Pinyinyuè nán gòng chǎn dǎngHán Việtviệt nam cộng sản đảngCấu tạo越 + 南 + 共 + 產 + 黨 · việt + nam + cộng + sản + đảng nghĩa thành phần: việt + nam + cộng + sản + đảng