越南國旗 yuè nán guó qí · việt nam quốc kì Hán Việt: việt nam quốc kì · Pinyin: yuè nán guó qí Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinyuè nán guó qíHán Việtviệt nam quốc kìCấu tạo越 + 南 + 國 + 旗 · việt + nam + quốc + kì nghĩa thành phần: việt + nam + quốc + kì