越南歷史 yuè nán lì shǐ · việt nam lịch sử Hán Việt: việt nam lịch sử · Pinyin: yuè nán lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinyuè nán lì shǐHán Việtviệt nam lịch sửCấu tạo越 + 南 + 歷 + 史 · việt + nam + lịch + sử nghĩa thành phần: việt + nam + lịch + sử