越牆而過 việt tường nhi quá Hán Việt: việt tường nhi quá Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 牆 (tường) + 而 (nhi) + 過 (quá)Hán Việtviệt tường nhi quáCấu tạo越 + 牆 + 而 + 過 · việt + tường + nhi + quá nghĩa thành phần: việt + tường + nhi + quá Nghĩa EngCihui 越牆而過 uèqiáng'érguò f.e. leap/spring over a wall