越女齊姬 yuè nǚ qí jī · việt nữ tề cơ Hán Việt: việt nữ tề cơ · Pinyin: yuè nǚ qí jī Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 女 (nữ) + 齊 (tề) + 姬 (cơ)Pinyinyuè nǚ qí jīHán Việtviệt nữ tề cơCấu tạo越 + 女 + 齊 + 姬 · việt + nữ + tề + cơ nghĩa thành phần: việt + nữ + tề + cơ