越女齊姬

yuè nǚ qí jī việt nữ tề cơ

Hán Việt: việt nữ tề cơ · Pinyin: yuè nǚ qí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (nữ) + (tề) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传古代越国和齐国出美女,后泛指美女。