越庖代俎
việt bào đại trở
Hán Việt: việt bào đại trở · Pinyin: yuè páo dài zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廚子代為祭祀,義同「越俎代庖」。見「越俎代庖」條。01.唐.崔致遠〈謝就加侍中表〉:「況乃權有他門,刃無餘地,動見越庖代俎。」<br><a name="代庖越俎"> </a>
Hán Việt: việt bào đại trở · Pinyin: yuè páo dài zǔ