越式旗袍 yuè shì qí páo · việt thức kì bào Hán Việt: việt thức kì bào · Pinyin: yuè shì qí páo Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 式 (thức) + 旗 (kì) + 袍 (bào)Pinyinyuè shì qí páoHán Việtviệt thức kì bàoCấu tạo越 + 式 + 旗 + 袍 · việt + thức + kì + bào nghĩa thành phần: việt + thức + kì + bào