越權存取 việt quyền tồn thủ Hán Việt: việt quyền tồn thủ Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 權 (quyền) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Hán Việtviệt quyền tồn thủCấu tạo越 + 權 + 存 + 取 · việt + quyền + tồn + thủ nghĩa thành phần: việt + quyền + tồn + thủ Nghĩa EngCihui 越權存取 uèquáncúnqǔ f.e. unauthorized access