越洋通信

việt dương thông tín

Hán Việt: việt dương thông tín

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (dương) + (thông) + (tín)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 越洋通信 uèyáng tōngxìn n. transoceanic communication