越王抱柱 yuè wáng bào zhù · việt vương bão trụ Hán Việt: việt vương bão trụ · Pinyin: yuè wáng bào zhù Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 王 (vương) + 抱 (bão) + 柱 (trụ)Pinyinyuè wáng bào zhùHán Việtviệt vương bão trụCấu tạo越 + 王 + 抱 + 柱 · việt + vương + bão + trụ nghĩa thành phần: việt + vương + bão + trụ