越王約發 yuè wáng yuē fā · việt vương ước phát Hán Việt: việt vương ước phát · Pinyin: yuè wáng yuē fā Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 王 (vương) + 約 (ước) + 發 (phát)Pinyinyuè wáng yuē fāHán Việtviệt vương ước phátCấu tạo越 + 王 + 約 + 發 · việt + vương + ước + phát nghĩa thành phần: việt + vương + ước + phát