越王約發

yuè wáng yuē fā việt vương ước phát

Hán Việt: việt vương ước phát · Pinyin: yuè wáng yuē fā

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (vương) + (ước) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两头蛇的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两头蛇的别名。