越王餘筭 yuè wáng yú suàn · việt vương dư toán Hán Việt: việt vương dư toán · Pinyin: yuè wáng yú suàn Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 王 (vương) + 餘 (dư) + 筭 (toán)Pinyinyuè wáng yú suànHán Việtviệt vương dư toánCấu tạo越 + 王 + 餘 + 筭 · việt + vương + dư + toán nghĩa thành phần: việt + vương + dư + toán