越甲鳴君 yuè jiǎ míng jūn · việt giáp minh quân Hán Việt: việt giáp minh quân · Pinyin: yuè jiǎ míng jūn Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 甲 (giáp) + 鳴 (minh) + 君 (quân)Pinyinyuè jiǎ míng jūnHán Việtviệt giáp minh quânCấu tạo越 + 甲 + 鳴 + 君 · việt + giáp + minh + quân nghĩa thành phần: việt + giáp + minh + quân