越畔之思

yuè pàn zhī sī việt bạn chi tư

Hán Việt: việt bạn chi tư · Pinyin: yuè pàn zhī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (bạn) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畔:田地的界限。考虑问题不越界限。指严守自己的职责,不侵扰他人的权限。