越瘠秦視 yuè jí qín shì · việt tích tần thị Hán Việt: việt tích tần thị · Pinyin: yuè jí qín shì Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 瘠 (tích) + 秦 (tần) + 視 (thị)Pinyinyuè jí qín shìHán Việtviệt tích tần thịCấu tạo越 + 瘠 + 秦 + 視 · việt + tích + tần + thị nghĩa thành phần: việt + tích + tần + thị