越发坚定 việt phát kiên định Hán Việt: việt phát kiên định Tổng quan Càng thêm kiên định Cấu tạo: 越 (việt) + 发 (phát) + 坚 (kiên) + 定 (định)Hán Việtviệt phát kiên địnhCấu tạo越 + 发 + 坚 + 定 · việt + phát + kiên + định nghĩa thành phần: việt + phát + kiên + định Nghĩa ViệtCihui Càng thêm kiên định