越空探測 việt không tham trắc Hán Việt: việt không tham trắc Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 空 (không) + 探 (tham) + 測 (trắc)Hán Việtviệt không tham trắcCấu tạo越 + 空 + 探 + 測 · việt + không + tham + trắc nghĩa thành phần: việt + không + tham + trắc