越羅蜀錦

yuè luó shǔ jǐn việt la thục cẩm

Hán Việt: việt la thục cẩm · Pinyin: yuè luó shǔ jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (la) + (thục) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越:古代越国,今浙江一带;蜀:指今四川一带;罗、锦:都是精美的丝织品。越地的罗,蜀地的锦。比喻均为特产,各有所长。