越羅蜀錦 yuè luó shǔ jǐn · việt la thục cẩm Hán Việt: việt la thục cẩm · Pinyin: yuè luó shǔ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 羅 (la) + 蜀 (thục) + 錦 (cẩm)Pinyinyuè luó shǔ jǐnHán Việtviệt la thục cẩmCấu tạo越 + 羅 + 蜀 + 錦 · việt + la + thục + cẩm nghĩa thành phần: việt + la + thục + cẩm