越過田野 việt quá điền dã Hán Việt: việt quá điền dã Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 過 (quá) + 田 (điền) + 野 (dã)Hán Việtviệt quá điền dãCấu tạo越 + 過 + 田 + 野 · việt + quá + điền + dã nghĩa thành phần: việt + quá + điền + dã