越野卡丁车 yuè yě kǎ dīng chē·việt dã tạp đinh xa Hán Việt: việt dã tạp đinh xa · Pinyin: yuè yě kǎ dīng chē Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 野 (dã) + 卡 (tạp) + 丁 (đinh) + 車 (xa)Pinyinyuè yě kǎ dīng chēHán Việtviệt dã tạp đinh xaCấu tạo越 + 野 + 卡 + 丁 + 車 · việt + dã + tạp + đinh + xa nghĩa thành phần: việt + dã + tạp + đinh + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe kart địa hìnhĐứcHandedict Offroad-Kart Từ liên quan Gần nghĩa越野竞走者 · 越野障碍赛 · 越野赛跑 · 越野自行车 · 越野汽车 · 越野滑雪