越障礙賽 yuè zhàng ài sài · việt chướng ngại tái Hán Việt: việt chướng ngại tái · Pinyin: yuè zhàng ài sài Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 賽 (tái)Pinyinyuè zhàng ài sàiHán Việtviệt chướng ngại táiCấu tạo越 + 障 + 礙 + 賽 · việt + chướng + ngại + tái nghĩa thành phần: việt + chướng + ngại + tái