越鳥南棲

yuè niǎo nán qī việt điểu nam tê

Hán Việt: việt điểu nam tê · Pinyin: yuè niǎo nán qī

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (điểu) + (nam) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南方的鳥飛到別處,築巢在朝南的樹枝。比喻不忘本。《醒世恆言.卷一九.白玉孃忍苦成夫》:「但聞越鳥南棲,狐死首丘,萬里親戚墳墓,俱在南朝,早暮思想,食不甘味。」