越鳥南棲 yuè niǎo nán qī · việt điểu nam tê Hán Việt: việt điểu nam tê · Pinyin: yuè niǎo nán qī Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 鳥 (điểu) + 南 (nam) + 棲 (tê)Pinyinyuè niǎo nán qīHán Việtviệt điểu nam têCấu tạo越 + 鳥 + 南 + 棲 · việt + điểu + nam + tê nghĩa thành phần: việt + điểu + nam + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从南方飞来的鸟,筑巢时一定在南边的树枝上。比喻难忘故乡情。