趋前迎迓

xu tiền nghênh nhạ

Hán Việt: xu tiền nghênh nhạ

Tổng quan

Cấu tạo: 趨 (xu) + 前 (tiền) + 迎 (nghênh) + 迓 (nhạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến tới nghênh đón
  • Biên soạn step forward to welcome sb

Eng

  • Cihui 趨前迎迓 ūqiányíngyà f.e. step forward to welcome sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

趋前退后