趨前退後 qū qián tuì hòu · xu tiền thối hậu Hán Việt: xu tiền thối hậu · Pinyin: qū qián tuì hòu Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 前 (tiền) + 退 (thối) + 後 (hậu)Pinyinqū qián tuì hòuHán Việtxu tiền thối hậuCấu tạo趨 + 前 + 退 + 後 · xu + tiền + thối + hậu nghĩa thành phần: xu + tiền + thối + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容犹豫害怕欲进又退的样子。