趨勢科技 qū shì kē jì · xu thế khoa kĩ Hán Việt: xu thế khoa kĩ · Pinyin: qū shì kē jì Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyinqū shì kē jìHán Việtxu thế khoa kĩCấu tạo趨 + 勢 + 科 + 技 · xu + thế + khoa + kĩ nghĩa thành phần: xu + thế + khoa + kĩ