趋势附热

qū shì fù rèxu thế phụ nhiệt

Hán Việt: xu thế phụ nhiệt · Pinyin: qū shì fù rè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

趋:奔走,投靠。奉承和依附有权有势的人。

Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 附 (phụ) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋:奔走,投靠。奉承和依附有权有势的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

趋势预测 · 趋势科技 · 趋势线 · 趋势线名称 · 趋势线格式