趋势预测

xu thế dự trắc

Hán Việt: xu thế dự trắc

Tổng quan

sự dự đoán trước; sự dự báo trước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa, dự đoán, đoán trước; dự báo

Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 預 (dự) + 測 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự đoán xu hướng
  • Tần suất từ sự dự đoán trước; sự dự báo trước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa, dự đoán, đoán trước; dự báo
  • Biên soạn trend forecast

Eng

  • Cihui 趨勢預測 ūshì yùcè n. trend forecast
  • Tần suất từ n. trend forecast

Từ liên quan

Gần nghĩa

预测者 · 趋势附热 · 趋势科技 · 预测价格 · 预测市场 · 趋势线 · 趋势线名称 · 趋势线格式