趨吉避凶

qū jí bì xiōng xu cát tị hung

Hán Việt: xu cát tị hung · Pinyin: qū jí bì xiōng

Tổng quan

tìm điều may tránh điều rủi (thành ngữ)

Cấu tạo: (xu) + (cát) + (tị) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm điều may tránh điều rủi (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋求安吉,避开灾难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋求安吉,避开灾难。

Eng

  • CC-CEDICT to seek luck and avoid calamity (idiom)
  • Cihui 趨吉避凶 ūjíbìxiōng f.e. pursue good fortune and avoid calamity