趨同作用 xu đồng tác dụng Hán Việt: xu đồng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 同 (đồng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtxu đồng tác dụngCấu tạo趨 + 同 + 作 + 用 · xu + đồng + tác + dụng nghĩa thành phần: xu + đồng + tác + dụng