趨向動詞

qū xiàng dòng cí xu hướng động từ

Hán Việt: xu hướng động từ · Pinyin: qū xiàng dòng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (hướng) + (động) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动词的附类,表示从近到远、从远到近、从低到高、从高到低、从里到外、从外到里等趋向或其他虚化的意义,分单纯的和合成的两种。单纯的趋向动词是“来、去、进、出、上、下、回、过、起、开”等。合成的趋向动词由单纯的趋向动词组成,如“进来、进去、出来、出去、上来、上去、下来、下去、回来、回去、过来、过去、起来”等。

Eng

  • Cihui 趨向動詞 ūxiàng dòngcí n. <lg.> directional verb