趨向高潮

xu hướng cao triều

Hán Việt: xu hướng cao triều

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (hướng) + (cao) + (triều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨向高潮 ūxiàng gāocháo v.o. working up to a climax