趨承附和 xu thừa phụ hòa Hán Việt: xu thừa phụ hòa Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 承 (thừa) + 附 (phụ) + 和 (hòa)Hán Việtxu thừa phụ hòaCấu tạo趨 + 承 + 附 + 和 · xu + thừa + phụ + hòa nghĩa thành phần: xu + thừa + phụ + hòa Nghĩa EngCihui 趨承附和 ūchéngfùhé f.e. curry favor with