趨承附和

xu thừa phụ hòa

Hán Việt: xu thừa phụ hòa

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (thừa) + (phụ) + (hòa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趨承附和 ūchéngfùhé f.e. curry favor with