趨時附勢
xu thì phụ thế
Hán Việt: xu thì phụ thế · Pinyin: qū shí fù shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迎合时尚,依附权势。多用作贬义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迎合时尚,依附权势。多用作贬义。
Hán Việt: xu thì phụ thế · Pinyin: qū shí fù shì