趨權附勢

qū quán fù shì xu quyền phụ thế

Hán Việt: xu quyền phụ thế · Pinyin: qū quán fù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (quyền) + (phụ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋:奔走;权:权势。奉承和依附有权有势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 趋奔走;权权势。奉承和依附有权有势的人。