趨炎奉勢

qū yán fèng shì xu viêm phụng thế

Hán Việt: xu viêm phụng thế · Pinyin: qū yán fèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (viêm) + (phụng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋:奔走,投靠。奉承和依附有权有势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趋炎附势。