趨炎慕勢

qū yán mù shì xu viêm mộ thế

Hán Việt: xu viêm mộ thế · Pinyin: qū yán mù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (viêm) + (mộ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋:奔走,投靠;炎:热。奉承和依附有权有势的人。